TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

마르멜로

mareumello [ma̠ɾɯme̞ɭɭo̞] giọng máy của trình duyệt

마르멜로 nghĩa là mộc qua.

Nghĩa của 마르멜로

Danh từ

  1. Mộc qua.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ quince

Câu hỏi thường gặp

마르멜로 nghĩa là gì?

마르멜로 (danh từ) nghĩa là mộc qua.

마르멜로 đọc thế nào?

마르멜로 đọc là mareumello (romaja), IPA [ma̠ɾɯme̞ɭɭo̞].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.