TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

마르스

tên riêng
Mareuseu [ma̠ɾɯsʰɯ] giọng máy của trình duyệt

마르스 nghĩa là thần chiến tranh.

Nghĩa của 마르스

Danh từ riêng

  1. Thần chiến tranh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Mars

Câu hỏi thường gặp

마르스 nghĩa là gì?

마르스 (danh từ riêng) nghĩa là thần chiến tranh.

마르스 đọc thế nào?

마르스 đọc là Mareuseu (romaja), IPA [ma̠ɾɯsʰɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.