TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

실마리

silmari [ˈɕʰi(ː)ɭma̠ɾi] giọng máy của trình duyệt

실마리 nghĩa là manh mối.

Nghĩa của 실마리

Danh từ

  1. Manh mối.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 실마리

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ beginning of a thread; clue, lead

Câu hỏi thường gặp

실마리 nghĩa là gì?

실마리 (danh từ) nghĩa là manh mối.

실마리 đọc thế nào?

실마리 đọc là silmari (romaja), IPA [ˈɕʰi(ː)ɭma̠ɾi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.