TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

마음대로

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ma'eumdaero [ma̠ɯmdɛɾo̞] giọng máy của trình duyệt

마음대로 nghĩa là tuỳ ý, theo ý mình.

Nghĩa của 마음대로

Phó từ

  1. Tuỳ ý, theo ý mình. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ as one pleases/likes

Câu hỏi thường gặp

마음대로 nghĩa là gì?

마음대로 (phó từ) nghĩa là tuỳ ý, theo ý mình.

마음대로 đọc thế nào?

마음대로 đọc là ma'eumdaero (romaja), IPA [ma̠ɯmdɛɾo̞].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.