마음속
Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ma'eumsok
[ma̠ɯms͈o̞k̚] giọng máy của trình duyệt
마음속 nghĩa là trong lòng, đáy lòng.
Nghĩa của 마음속
Danh từ
- Trong lòng, đáy lòng. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ one's heart, the bottom of one's heart, one's innermost thoughts
Câu hỏi thường gặp
마음속 nghĩa là gì?
마음속 (danh từ) nghĩa là trong lòng, đáy lòng.
마음속 đọc thế nào?
마음속 đọc là ma'eumsok (romaja), IPA [ma̠ɯms͈o̞k̚].