TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

마음속

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ma'eumsok [ma̠ɯms͈o̞k̚] giọng máy của trình duyệt

마음속 nghĩa là trong lòng, đáy lòng.

Nghĩa của 마음속

Danh từ

  1. Trong lòng, đáy lòng. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ one's heart, the bottom of one's heart, one's innermost thoughts

Câu hỏi thường gặp

마음속 nghĩa là gì?

마음속 (danh từ) nghĩa là trong lòng, đáy lòng.

마음속 đọc thế nào?

마음속 đọc là ma'eumsok (romaja), IPA [ma̠ɯms͈o̞k̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.