TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

마이크

Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
maikeu [ma̠ikxɯ] giọng máy của trình duyệt

마이크 nghĩa là máy vi âm, micrô.

Nghĩa của 마이크

Danh từ

  1. Máy vi âm, micrô, mi-crô, ống thu thanh.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 마이크

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mike; microphone

Câu hỏi thường gặp

마이크 nghĩa là gì?

마이크 (danh từ) nghĩa là máy vi âm, micrô.

마이크 đọc thế nào?

마이크 đọc là maikeu (romaja), IPA [ma̠ikxɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.