maikeuropon[ma̠ikxɯɾo̞pʰo̞n]giọng máy của trình duyệt
마이크로폰 nghĩa là máy vi âm, micrô.
Nghĩa của 마이크로폰
Danh từ
Máy vi âm, micrô, mi-crô, ống thu thanh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ microphone
Câu hỏi thường gặp
마이크로폰 nghĩa là gì?
마이크로폰 (danh từ) nghĩa là máy vi âm, micrô.
마이크로폰 đọc thế nào?
마이크로폰 đọc là maikeuropon (romaja), IPA [ma̠ikxɯɾo̞pʰo̞n].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.