마주
Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
maju
[ma̠d͡ʑu] giọng máy của trình duyệt
마주 nghĩa là đối diện, đối mặt nhau.
Nghĩa của 마주
Phó từ
- Đối diện, đối mặt nhau. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ face to face; mutually
Câu hỏi thường gặp
마주 nghĩa là gì?
마주 (phó từ) nghĩa là đối diện, đối mặt nhau.
마주 đọc thế nào?
마주 đọc là maju (romaja), IPA [ma̠d͡ʑu].