마장
Lưu ý: âm Hán Việt “ma tướng” — nghĩa tiếng Việt khác: 마장 nghĩa là mạt chược. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
마장 nghĩa là mạt chược.
Nghĩa của 마장
Danh từ
- Mạt chược.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 마장
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 麻將 — mahjong
Câu hỏi thường gặp
마장 nghĩa là gì?
마장 (danh từ) nghĩa là mạt chược.
마장 đọc thế nào?
마장 đọc là majang (romaja), IPA [ma̠d͡ʑa̠ŋ].
Âm Hán Việt của 마장 là gì?
마장 viết bằng chữ Hán là 麻將, âm Hán Việt "ma tướng". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "ma tướng" trong tiếng Việt — 마장 nghĩa là mạt chược.