TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

마장

majang [ma̠d͡ʑa̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 麻將 MA TƯỚNG 麻 ma·將 tướng

Lưu ý: âm Hán Việt “ma tướng” — nghĩa tiếng Việt khác: 마장 nghĩa là mạt chược. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

마장 nghĩa là mạt chược.

Nghĩa của 마장

Danh từ

  1. Mạt chược.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 마장

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 麻將 — mahjong

Câu hỏi thường gặp

마장 nghĩa là gì?

마장 (danh từ) nghĩa là mạt chược.

마장 đọc thế nào?

마장 đọc là majang (romaja), IPA [ma̠d͡ʑa̠ŋ].

Âm Hán Việt của 마장 là gì?

마장 viết bằng chữ Hán là 麻將, âm Hán Việt "ma tướng". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "ma tướng" trong tiếng Việt — 마장 nghĩa là mạt chược.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.