마취목
Lưu ý: âm Hán Việt “mã túy mộc” — nghĩa tiếng Việt khác: 마취목 nghĩa là thực vật thuộc chi, nhất là. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
마취목 nghĩa là thực vật thuộc chi, nhất là.
Nghĩa của 마취목
Danh từ
- Thực vật thuộc chi, nhất là.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 馬醉木 — An andromeda (plant of the genus Pieris), particularly a Japanese andromeda (Pieris japonica).
Câu hỏi thường gặp
마취목 nghĩa là gì?
마취목 (danh từ) nghĩa là thực vật thuộc chi, nhất là.
마취목 đọc thế nào?
마취목 đọc là machwimok (romaja), IPA [ma̠t͡ɕʰɥimo̞k̚].
Âm Hán Việt của 마취목 là gì?
마취목 viết bằng chữ Hán là 馬醉木, âm Hán Việt "mã túy mộc". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "mã túy mộc" trong tiếng Việt — 마취목 nghĩa là thực vật thuộc chi, nhất là.