TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

마중

Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
majung [ma̠d͡ʑuŋ] giọng máy của trình duyệt

마중 nghĩa là việc đi đón.

Nghĩa của 마중

Danh từ

  1. Việc đi đón (마중 나가다: ra đón). (biên soạn)

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 마중

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ meeting; picking up (e.g. someone from the airport)

Câu hỏi thường gặp

마중 nghĩa là gì?

마중 (danh từ) nghĩa là việc đi đón.

마중 đọc thế nào?

마중 đọc là majung (romaja), IPA [ma̠d͡ʑuŋ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.