마중
Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
majung
[ma̠d͡ʑuŋ] giọng máy của trình duyệt
마중 nghĩa là việc đi đón.
Nghĩa của 마중
Danh từ
- Việc đi đón (마중 나가다: ra đón). (biên soạn)
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 마중
- 마중하다 — Đón.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ meeting; picking up (e.g. someone from the airport)
Câu hỏi thường gặp
마중 nghĩa là gì?
마중 (danh từ) nghĩa là việc đi đón.
마중 đọc thế nào?
마중 đọc là majung (romaja), IPA [ma̠d͡ʑuŋ].