마중하다
마중하다 nghĩa là đón.
Nghĩa của 마중하다
Động từ
- Đón.
Cách chia của 마중하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 마중해요majunghaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 마중합니다majunghamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 마중해majunghae |
| Quá khứ — lịch sự | 마중했어요majunghaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 마중했습니다majunghaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 마중하겠어요majunghagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 마중하고majunghago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 마중하는majunghaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 마중한다majunghanda |
| Quá khứ — trần thuật | 마중했다majunghaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 마중합니까majunghamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 마중하자majunghaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 마중해라majunghaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 마중합시오majunghapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 마중해서majunghaeseo |
| "Vì…" -니까 | 마중하니까majunghanikka |
| "…nhưng" -지만 | 마중하지만majunghajiman |
| "Nếu…" -면 | 마중하면majunghamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 마중하려고majungharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 마중하기majunghagi |
| Định ngữ quá khứ | 마중한majunghan |
| Định ngữ tương lai | 마중할majunghal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to meet, to pick up (e.g. someone from the airport)
Câu hỏi thường gặp
마중하다 nghĩa là gì?
마중하다 (động từ) nghĩa là đón.
마중하다 đọc thế nào?
마중하다 đọc là majunghada (romaja), IPA [ma̠d͡ʑuŋɦa̠da̠].