TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

마지막

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
majimak [ma̠d͡ʑima̠k̚] giọng máy của trình duyệt

마지막 nghĩa là cuối cùng, sau cùng.

Nghĩa của 마지막

Danh từ

  1. Cuối cùng, sau cùng. (biên soạn)

Câu ví dụ với 마지막

  • 넌 인류의 마지막 희망이야. Cậu là hi vọng cuối cùng của nhân loại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8361859

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the end; the last thing

Câu hỏi thường gặp

마지막 nghĩa là gì?

마지막 (danh từ) nghĩa là cuối cùng, sau cùng.

마지막 đọc thế nào?

마지막 đọc là majimak (romaja), IPA [ma̠d͡ʑima̠k̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.