마지막
마지막 nghĩa là cuối cùng, sau cùng.
Nghĩa của 마지막
Danh từ
- Cuối cùng, sau cùng. (biên soạn)
Câu ví dụ với 마지막
- 넌 인류의 마지막 희망이야. Cậu là hi vọng cuối cùng của nhân loại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8361859
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ the end; the last thing
Câu hỏi thường gặp
마지막 nghĩa là gì?
마지막 (danh từ) nghĩa là cuối cùng, sau cùng.
마지막 đọc thế nào?
마지막 đọc là majimak (romaja), IPA [ma̠d͡ʑima̠k̚].