TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

마찬가지

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
machan'gaji [ma̠t͡ɕʰa̠nɡa̠d͡ʑi] giọng máy của trình duyệt

마찬가지 nghĩa là giống nhau, cũng vậy.

Nghĩa của 마찬가지

Danh từ

  1. Giống nhau, cũng vậy, như nhau. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ being exactly the same; identical

Câu hỏi thường gặp

마찬가지 nghĩa là gì?

마찬가지 (danh từ) nghĩa là giống nhau, cũng vậy.

마찬가지 đọc thế nào?

마찬가지 đọc là machan'gaji (romaja), IPA [ma̠t͡ɕʰa̠nɡa̠d͡ʑi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.