TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

마천루

macheollu [ma̠t͡ɕʰʌ̹ɭɭu] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 摩天樓 MA THIÊN LÂU 摩 ma·天 thiên·樓 lâu

Lưu ý: âm Hán Việt “ma thiên lâu” — nghĩa tiếng Việt khác: 마천루 nghĩa là nhà chọc trời. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

마천루 nghĩa là nhà chọc trời.

Nghĩa của 마천루

Danh từ

  1. Nhà chọc trời.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 摩天樓 — skyscraper

Câu hỏi thường gặp

마천루 nghĩa là gì?

마천루 (danh từ) nghĩa là nhà chọc trời.

마천루 đọc thế nào?

마천루 đọc là macheollu (romaja), IPA [ma̠t͡ɕʰʌ̹ɭɭu].

Âm Hán Việt của 마천루 là gì?

마천루 viết bằng chữ Hán là 摩天樓, âm Hán Việt "ma thiên lâu". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "ma thiên lâu" trong tiếng Việt — 마천루 nghĩa là nhà chọc trời.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.