마천루
Lưu ý: âm Hán Việt “ma thiên lâu” — nghĩa tiếng Việt khác: 마천루 nghĩa là nhà chọc trời. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
마천루 nghĩa là nhà chọc trời.
Nghĩa của 마천루
Danh từ
- Nhà chọc trời.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 摩天樓 — skyscraper
Câu hỏi thường gặp
마천루 nghĩa là gì?
마천루 (danh từ) nghĩa là nhà chọc trời.
마천루 đọc thế nào?
마천루 đọc là macheollu (romaja), IPA [ma̠t͡ɕʰʌ̹ɭɭu].
Âm Hán Việt của 마천루 là gì?
마천루 viết bằng chữ Hán là 摩天樓, âm Hán Việt "ma thiên lâu". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "ma thiên lâu" trong tiếng Việt — 마천루 nghĩa là nhà chọc trời.