마체테
machete
[ma̠t͡ɕʰe̞tʰe̞] giọng máy của trình duyệt
마체테 nghĩa là rựa.
Nghĩa của 마체테
Danh từ
- Rựa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ machete
Câu hỏi thường gặp
마체테 nghĩa là gì?
마체테 (danh từ) nghĩa là rựa.
마체테 đọc thế nào?
마체테 đọc là machete (romaja), IPA [ma̠t͡ɕʰe̞tʰe̞].