마침내
Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
machimnae
[ma̠t͡ɕʰimnɛ] giọng máy của trình duyệt
마침내 nghĩa là cuối cùng.
Nghĩa của 마침내
Phó từ
- Cuối cùng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ finally; in the end.
Câu hỏi thường gặp
마침내 nghĩa là gì?
마침내 (phó từ) nghĩa là cuối cùng.
마침내 đọc thế nào?
마침내 đọc là machimnae (romaja), IPA [ma̠t͡ɕʰimnɛ].