TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

마침표

machimpyo [ma̠t͡ɕʰimpʰjo] giọng máy của trình duyệt

마침표 nghĩa là dấu chấm.

Nghĩa của 마침표

Danh từ

  1. Dấu chấm.

Câu ví dụ với 마침표

  • 문장 끝에 마침표를 찍어주세요. Khi kết câu làm ơn thêm dấu chấm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13043375
  • 문장 끝에 마침표를 붙여주세요. Khi kết câu làm ơn thêm dấu chấm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13043382

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ period; full stop

Câu hỏi thường gặp

마침표 nghĩa là gì?

마침표 (danh từ) nghĩa là dấu chấm.

마침표 đọc thế nào?

마침표 đọc là machimpyo (romaja), IPA [ma̠t͡ɕʰimpʰjo].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.