TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

마켓

maket [ma̠kʰe̞t̚] giọng máy của trình duyệt

마켓 nghĩa là thị trường, chợ.

Nghĩa của 마켓

Danh từ

  1. Thị trường.
  2. Chợ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 마켓

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ market

Câu hỏi thường gặp

마켓 nghĩa là gì?

마켓 (danh từ) nghĩa là thị trường, chợ.

마켓 đọc thế nào?

마켓 đọc là maket (romaja), IPA [ma̠kʰe̞t̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.