TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

마카오

tên riêng
Makao [ma̠kʰa̠o̞] giọng máy của trình duyệt

마카오 nghĩa là ma cao, áo môn.

Nghĩa của 마카오

Danh từ riêng

  1. Ma Cao, Áo Môn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Macau (a city, special administrative region, and peninsula in China, west of Hong Kong)

Câu hỏi thường gặp

마카오 nghĩa là gì?

마카오 (danh từ riêng) nghĩa là ma cao, áo môn.

마카오 đọc thế nào?

마카오 đọc là Makao (romaja), IPA [ma̠kʰa̠o̞].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.