마크
Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
makeu
[ma̠kxɯ] giọng máy của trình duyệt
마크 nghĩa là mác.
Nghĩa của 마크
Danh từ
- Mác.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mark
Câu hỏi thường gặp
마크 nghĩa là gì?
마크 (danh từ) nghĩa là mác.
마크 đọc thế nào?
마크 đọc là makeu (romaja), IPA [ma̠kxɯ].