TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

마흔

Sơ cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
maheun [ma̠ɣɯn] giọng máy của trình duyệt

마흔 nghĩa là bốn mươi, bốn chục.

Nghĩa của 마흔

Số từ

  1. Bốn mươi, bốn chục.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 마흔

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Số từ forty

Câu hỏi thường gặp

마흔 nghĩa là gì?

마흔 (số từ) nghĩa là bốn mươi, bốn chục.

마흔 đọc thế nào?

마흔 đọc là maheun (romaja), IPA [ma̠ɣɯn].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.