TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

마티아

tên riêng
Matia [ma̠tʰia̠] giọng máy của trình duyệt

마티아 nghĩa là mátthia.

Nghĩa của 마티아

Danh từ riêng

  1. Mátthia.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Matthias

Câu hỏi thường gặp

마티아 nghĩa là gì?

마티아 (danh từ riêng) nghĩa là mátthia.

마티아 đọc thế nào?

마티아 đọc là Matia (romaja), IPA [ma̠tʰia̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.