TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

막

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
mak [ma̠k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 幕 MẠC

Lưu ý: âm Hán Việt “mạc” — nghĩa tiếng Việt khác: 막 nghĩa là lớp. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

막 nghĩa là lớp.

Nghĩa của 막

Danh từ

  1. Lớp.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 막

Câu ví dụ với 막

  • 피곤해가지고 하루종일 눈이 막 감기네. 아무래도 스트레스 때문 같아. Vì mệt nên cả ngày mắt cứ díp lại. Hình như là do căng thẳng quá.Tatoeba #13110581

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tiền tố rough, careless, of low quality
  • Phó từ just now, a moment ago
  • Danh từ 幕 — tent, hut, shack, shelter; curtain; act (of dramas)
  • Tiền tố last, final
  • Tiền tố See the entry at 막 (mak, “rough, careless, of low quality”).

Câu hỏi thường gặp

막 nghĩa là gì?

막 (danh từ) nghĩa là lớp.

막 đọc thế nào?

막 đọc là mak (romaja), IPA [ma̠k̚].

Âm Hán Việt của 막 là gì?

막 viết bằng chữ Hán là 幕, âm Hán Việt "mạc". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "mạc" trong tiếng Việt — 막 nghĩa là lớp.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.