막
Lưu ý: âm Hán Việt “mạc” — nghĩa tiếng Việt khác: 막 nghĩa là lớp. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
막 nghĩa là lớp.
Nghĩa của 막
Danh từ
- Lớp.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 막
Câu ví dụ với 막
- 피곤해가지고 하루종일 눈이 막 감기네. 아무래도 스트레스 때문 같아. Vì mệt nên cả ngày mắt cứ díp lại. Hình như là do căng thẳng quá.Tatoeba #13110581
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tiền tố rough, careless, of low quality
- Phó từ just now, a moment ago
- Danh từ 幕 — tent, hut, shack, shelter; curtain; act (of dramas)
- Tiền tố last, final
- Tiền tố See the entry at 막 (mak, “rough, careless, of low quality”).
Câu hỏi thường gặp
막 nghĩa là gì?
막 (danh từ) nghĩa là lớp.
막 đọc thế nào?
막 đọc là mak (romaja), IPA [ma̠k̚].
Âm Hán Việt của 막 là gì?
막 viết bằng chữ Hán là 幕, âm Hán Việt "mạc". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "mạc" trong tiếng Việt — 막 nghĩa là lớp.