TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

만국

man'guk [ma̠nɡuk̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 萬國 VẠN QUỐC 萬 vạn·國 quốc

Lưu ý: âm Hán Việt “vạn quốc” — nghĩa tiếng Việt khác: 만국 nghĩa là tất cả các nước. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

만국 nghĩa là tất cả các nước.

Nghĩa của 만국

Danh từ

  1. hiếm Tất cả các nước; tất cả các dân tộc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 萬國 — all nations, all countries

Câu hỏi thường gặp

만국 nghĩa là gì?

만국 (danh từ) nghĩa là tất cả các nước.

만국 đọc thế nào?

만국 đọc là man'guk (romaja), IPA [ma̠nɡuk̚].

Âm Hán Việt của 만국 là gì?

만국 viết bằng chữ Hán là 萬國, âm Hán Việt "vạn quốc". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "vạn quốc" trong tiếng Việt — 만국 nghĩa là tất cả các nước.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.