TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

만

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
man [ma̠(ː)n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 萬 VẠN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vạn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

만 nghĩa là mười nghìn, mười ngàn, vịnh.

Nghĩa của 만

Số từ

萬 · VẠN
  1. Mười nghìn, mười ngàn, vạn.

Danh từ

灣 · LOAN
  1. Vịnh.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 만

  • 만세 — Hoan hô, vạn tuế.
  • 만국 — Tất cả các nước; tất cả các dân tộc.
  • 만년 — Tuổi già.
  • 만년필 — Bút máy.
  • 만우절 — Cá tháng tư.
  • 만화경 — Kính vạn hoa.
  • 만리장성 — Vạn Lí Trường Thành, Vạn Lý Trường Thành, Trường Thành.

Câu ví dụ với 만

  • 모두가 너를 만나고 싶어해, 너 유명하네! Mọi người muốn gặp bạn vì bạn nổi tiếng!Tatoeba #5387
  • 어머니가 케이크를 만들고 계세요. Mẹ tôi đang làm bánh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #961998
  • 와! 이게 얼마 만이야. Ồ! Đã từ lâu lâu lắm rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11105458

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Số từ 萬 — ten thousand
  • Danh từ 灣 — bay, gulf
  • Danh từ indicates that an action is expected, reasonable, or justified; indicates that an action is possible or accepted
  • Trợ từ only; even

Câu hỏi thường gặp

만 nghĩa là gì?

만 (số từ, danh từ) nghĩa là mười nghìn, mười ngàn, vịnh.

만 đọc thế nào?

만 đọc là man (romaja), IPA [ma̠(ː)n].

Âm Hán Việt của 만 là gì?

만 viết bằng chữ Hán là 萬, âm Hán Việt "vạn". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "vạn" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.