TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

만나기

mannagi [ma̠nna̠ɡi] giọng máy của trình duyệt

만나기 nghĩa là gặp gỡ.

Nghĩa của 만나기

Danh từ

  1. Gặp gỡ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ meeting (action noun of the verb to meet)

Câu hỏi thường gặp

만나기 nghĩa là gì?

만나기 (danh từ) nghĩa là gặp gỡ.

만나기 đọc thế nào?

만나기 đọc là mannagi (romaja), IPA [ma̠nna̠ɡi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.