만두
Lưu ý: âm Hán Việt “man đầu” — nghĩa tiếng Việt khác: 만두 nghĩa là màn thầu. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
만두 nghĩa là màn thầu.
Nghĩa của 만두
Danh từ
- Màn thầu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 饅頭 — mandu, a form of dumpling in Korean cuisine; mantou (Chinese steamed bun)
Câu hỏi thường gặp
만두 nghĩa là gì?
만두 (danh từ) nghĩa là màn thầu.
만두 đọc thế nào?
만두 đọc là mandu (romaja), IPA [ma̠ndu].
Âm Hán Việt của 만두 là gì?
만두 viết bằng chữ Hán là 饅頭, âm Hán Việt "man đầu". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "man đầu" trong tiếng Việt — 만두 nghĩa là màn thầu.