Lưu ý: âm Hán Việt “vạn niên bút” — nghĩa tiếng Việt khác: 만년필 nghĩa là bút máy. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
만년필 nghĩa là bút máy.
Nghĩa của 만년필
Danh từ
Bút máy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ萬年筆 — a fountain pen
Câu hỏi thường gặp
만년필 nghĩa là gì?
만년필 (danh từ) nghĩa là bút máy.
만년필 đọc thế nào?
만년필 đọc là mannyeonpil (romaja), IPA [ˈma̠(ː)nɲʌ̹npʰiɭ].
Âm Hán Việt của 만년필 là gì?
만년필 viết bằng chữ Hán là 萬年筆, âm Hán Việt "vạn niên bút". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "vạn niên bút" trong tiếng Việt — 만년필 nghĩa là bút máy.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.