만들다
만들다 nghĩa là làm.
Nghĩa của 만들다
Động từ
- Làm.
Cách chia của 만들다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 만들어요mandeureoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 만듭니다mandeumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 만들어mandeureo |
| Quá khứ — lịch sự | 만들었어요mandeureosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 만들었습니다mandeureotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 만들겠어요mandeulgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 만들고mandeulgo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 만드는mandeuneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 만든다mandeunda |
| Quá khứ — trần thuật | 만들었다mandeureotda |
| Câu hỏi trang trọng | 만듭니까mandeumnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 만들자mandeulja |
| Mệnh lệnh thân mật | 만들어라mandeureora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 만듭시오mandeupsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 만들어서mandeureoseo |
| "Vì…" -니까 | 만드니까mandeunikka |
| "…nhưng" -지만 | 만들지만mandeuljiman |
| "Nếu…" -면 | 만들면mandeulmyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 만들려고mandeullyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 만들기mandeulgi |
| Định ngữ quá khứ | 만든mandeun |
| Định ngữ tương lai | 만들mandeul |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Câu ví dụ với 만들다
- 어머니가 케이크를 만들고 계세요. Mẹ tôi đang làm bánh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #961998
- 우리는 아침식사로 팬케이크를 만들었다. Chúng tôi làm bánh kếp cho bữa sáng (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11106715
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to make; to establish (a law, club, etc.)
Câu hỏi thường gặp
만들다 nghĩa là gì?
만들다 (động từ) nghĩa là làm.
만들다 đọc thế nào?
만들다 đọc là mandeulda (romaja), IPA [ma̠ndɯɭda̠].