TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

만들다

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
mandeulda [ma̠ndɯɭda̠] giọng máy của trình duyệt

만들다 nghĩa là làm.

Nghĩa của 만들다

Động từ

  1. Làm.

Cách chia của 만들다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn만들어요mandeureoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở만듭니다mandeumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi만들어mandeureo
Quá khứ — lịch sự만들었어요mandeureosseoyo
Quá khứ — trang trọng만들었습니다mandeureotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-만들겠어요mandeulgesseoyo
Nối "và, rồi" -고만들고mandeulgo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ만드는mandeuneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký만든다mandeunda
Quá khứ — trần thuật만들었다mandeureotda
Câu hỏi trang trọng만듭니까mandeumnikka
Rủ "cùng … nhé" -자만들자mandeulja
Mệnh lệnh thân mật만들어라mandeureora
Mệnh lệnh trang trọng만듭시오mandeupsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서만들어서mandeureoseo
"Vì…" -니까만드니까mandeunikka
"…nhưng" -지만만들지만mandeuljiman
"Nếu…" -면만들면mandeulmyeon
Mục đích "để…" -려고만들려고mandeullyeogo
Danh từ hoá -기만들기mandeulgi
Định ngữ quá khứ만든mandeun
Định ngữ tương lai만들mandeul

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Câu ví dụ với 만들다

  • 어머니가 케이크를 만들고 계세요. Mẹ tôi đang làm bánh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #961998
  • 우리는 아침식사로 팬케이크를 만들었다. Chúng tôi làm bánh kếp cho bữa sáng (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11106715

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to make; to establish (a law, club, etc.)

Câu hỏi thường gặp

만들다 nghĩa là gì?

만들다 (động từ) nghĩa là làm.

만들다 đọc thế nào?

만들다 đọc là mandeulda (romaja), IPA [ma̠ndɯɭda̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.