TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

만세

Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
manse [ˈma̠(ː)nsʰe̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 萬歲 VẠN TUẾ 萬 vạn·歲 tuế

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vạn tuế” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

만세 nghĩa là hoan hô, vạn tuế.

Nghĩa của 만세

Thán từ

  1. Hoan hô, vạn tuế.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Thán từ 萬歲 — hurrah, hooray; long live

Câu hỏi thường gặp

만세 nghĩa là gì?

만세 (thán từ) nghĩa là hoan hô, vạn tuế.

만세 đọc thế nào?

만세 đọc là manse (romaja), IPA [ˈma̠(ː)nsʰe̞].

Âm Hán Việt của 만세 là gì?

만세 viết bằng chữ Hán là 萬歲, âm Hán Việt "vạn tuế". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "vạn tuế" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.