만들어지다
만들어지다 nghĩa là được làm ra, được tạo ra.
Nghĩa của 만들어지다
Động từ
- Được làm ra, được tạo ra. (biên soạn)
Cách chia của 만들어지다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 만들어져요mandeureojeoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 만들어집니다mandeureojimnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 만들어져mandeureojeo |
| Quá khứ — lịch sự | 만들어졌어요mandeureojeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 만들어졌습니다mandeureojeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 만들어지겠어요mandeureojigesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 만들어지고mandeureojigo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 만들어지는mandeureojineun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 만들어진다mandeureojinda |
| Quá khứ — trần thuật | 만들어졌다mandeureojeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 만들어집니까mandeureojimnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 만들어지자mandeureojija |
| Mệnh lệnh thân mật | 만들어져라mandeureojeora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 만들어집시오mandeureojipsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 만들어져서mandeureojeoseo |
| "Vì…" -니까 | 만들어지니까mandeureojinikka |
| "…nhưng" -지만 | 만들어지지만mandeureojijiman |
| "Nếu…" -면 | 만들어지면mandeureojimyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 만들어지려고mandeureojiryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 만들어지기mandeureojigi |
| Định ngữ quá khứ | 만들어진mandeureojin |
| Định ngữ tương lai | 만들어질mandeureojil |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be made
Câu hỏi thường gặp
만들어지다 nghĩa là gì?
만들어지다 (động từ) nghĩa là được làm ra, được tạo ra.
만들어지다 đọc thế nào?
만들어지다 đọc là mandeureojida (romaja), IPA [ma̠ndɯɾʌ̹d͡ʑida̠].