TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

만족

Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
manjok [ma̠ɲd͡ʑo̞k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 滿足 MÃN TÚC 滿 mãn·足 túc

Lưu ý: âm Hán Việt “mãn túc” — nghĩa tiếng Việt khác: 만족 nghĩa là sự thỏa mãn. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

만족 nghĩa là sự thỏa mãn.

Nghĩa của 만족

Danh từ

  1. Sự thỏa mãn.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 만족

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 滿足 — satisfaction

Câu hỏi thường gặp

만족 nghĩa là gì?

만족 (danh từ) nghĩa là sự thỏa mãn.

만족 đọc thế nào?

만족 đọc là manjok (romaja), IPA [ma̠ɲd͡ʑo̞k̚].

Âm Hán Việt của 만족 là gì?

만족 viết bằng chữ Hán là 滿足, âm Hán Việt "mãn túc". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "mãn túc" trong tiếng Việt — 만족 nghĩa là sự thỏa mãn.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.