만족
Lưu ý: âm Hán Việt “mãn túc” — nghĩa tiếng Việt khác: 만족 nghĩa là sự thỏa mãn. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
만족 nghĩa là sự thỏa mãn.
Nghĩa của 만족
Danh từ
- Sự thỏa mãn.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 만족
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 滿足 — satisfaction
Câu hỏi thường gặp
만족 nghĩa là gì?
만족 (danh từ) nghĩa là sự thỏa mãn.
만족 đọc thế nào?
만족 đọc là manjok (romaja), IPA [ma̠ɲd͡ʑo̞k̚].
Âm Hán Việt của 만족 là gì?
만족 viết bằng chữ Hán là 滿足, âm Hán Việt "mãn túc". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "mãn túc" trong tiếng Việt — 만족 nghĩa là sự thỏa mãn.