TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

만약

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
manyak [ˈma̠(ː)ɲa̠k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 萬若

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

만약 nghĩa là nếu.

Nghĩa của 만약

Phó từ

  1. Nếu, giả sử (만약 -(으)면: nếu …). (biên soạn)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 만약

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 만약

  • 니가 만약에 아직도 살아있는거라면 나한테 알려줘 Xin hãy nói cho tôi biết là bạn còn sống hay không. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6318439

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ 萬若 — if, in the event that.

Câu hỏi thường gặp

만약 nghĩa là gì?

만약 (phó từ) nghĩa là nếu.

만약 đọc thế nào?

만약 đọc là manyak (romaja), IPA [ˈma̠(ː)ɲa̠k̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.