TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

만일

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
manil [ˈma̠(ː)niɭ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 萬一 VẠN NHẤT 萬 vạn·一 nhất

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vạn nhất” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

만일 nghĩa là nếu, giả sử.

Nghĩa của 만일

Danh từ

  1. Nếu, giả sử; vạn nhất. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 萬一 — if; perchance

Câu hỏi thường gặp

만일 nghĩa là gì?

만일 (danh từ) nghĩa là nếu, giả sử.

만일 đọc thế nào?

만일 đọc là manil (romaja), IPA [ˈma̠(ː)niɭ].

Âm Hán Việt của 만일 là gì?

만일 viết bằng chữ Hán là 萬一, âm Hán Việt "vạn nhất". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "vạn nhất" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.