TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

만우절

manujeol [ˈma̠(ː)nud͡ʑʌ̹ɭ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 萬愚節 VẠN NGU TIẾT 萬 vạn·愚 ngu·節 tiết

Lưu ý: âm Hán Việt “vạn ngu tiết” — nghĩa tiếng Việt khác: 만우절 nghĩa là cá tháng tư. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

만우절 nghĩa là cá tháng tư.

Nghĩa của 만우절

Danh từ

  1. Cá tháng tư.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 萬愚節 — April Fools' Day

Câu hỏi thường gặp

만우절 nghĩa là gì?

만우절 (danh từ) nghĩa là cá tháng tư.

만우절 đọc thế nào?

만우절 đọc là manujeol (romaja), IPA [ˈma̠(ː)nud͡ʑʌ̹ɭ].

Âm Hán Việt của 만우절 là gì?

만우절 viết bằng chữ Hán là 萬愚節, âm Hán Việt "vạn ngu tiết". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "vạn ngu tiết" trong tiếng Việt — 만우절 nghĩa là cá tháng tư.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.