TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

만월

manwol [ma̠nwʌ̹ɭ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 滿月 MÃN NGUYỆT 滿 mãn·月 nguyệt

Lưu ý: âm Hán Việt “mãn nguyệt” — nghĩa tiếng Việt khác: 만월 nghĩa là trăng tròn, trăng rằm. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

만월 nghĩa là trăng tròn, trăng rằm.

Nghĩa của 만월

Danh từ

  1. Trăng tròn, trăng rằm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 滿月 — full moon

Câu hỏi thường gặp

만월 nghĩa là gì?

만월 (danh từ) nghĩa là trăng tròn, trăng rằm.

만월 đọc thế nào?

만월 đọc là manwol (romaja), IPA [ma̠nwʌ̹ɭ].

Âm Hán Việt của 만월 là gì?

만월 viết bằng chữ Hán là 滿月, âm Hán Việt "mãn nguyệt". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "mãn nguyệt" trong tiếng Việt — 만월 nghĩa là trăng tròn, trăng rằm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.