만월
Lưu ý: âm Hán Việt “mãn nguyệt” — nghĩa tiếng Việt khác: 만월 nghĩa là trăng tròn, trăng rằm. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
만월 nghĩa là trăng tròn, trăng rằm.
Nghĩa của 만월
Danh từ
- Trăng tròn, trăng rằm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 滿月 — full moon
Câu hỏi thường gặp
만월 nghĩa là gì?
만월 (danh từ) nghĩa là trăng tròn, trăng rằm.
만월 đọc thế nào?
만월 đọc là manwol (romaja), IPA [ma̠nwʌ̹ɭ].
Âm Hán Việt của 만월 là gì?
만월 viết bằng chữ Hán là 滿月, âm Hán Việt "mãn nguyệt". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "mãn nguyệt" trong tiếng Việt — 만월 nghĩa là trăng tròn, trăng rằm.