Lưu ý: âm Hán Việt “vạn tự” — nghĩa tiếng Việt khác: 만자 nghĩa là chữ vạn. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
만자 nghĩa là chữ vạn.
Nghĩa của 만자
Danh từ
Chữ vạn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ卍字 — swastika
Danh từ滿字 — Manchu alphabet
Danh từ蠻子 — barbarian
Câu hỏi thường gặp
만자 nghĩa là gì?
만자 (danh từ) nghĩa là chữ vạn.
만자 đọc thế nào?
만자 đọc là manja (romaja), IPA [ˈma̠(ː)ɲt͡ɕ͈a̠].
Âm Hán Việt của 만자 là gì?
만자 viết bằng chữ Hán là 卍字, âm Hán Việt "vạn tự". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "vạn tự" trong tiếng Việt — 만자 nghĩa là chữ vạn.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.