TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

만자문

manjamun [ˈma̠(ː)ɲt͡ɕ͈a̠mun] giọng máy của trình duyệt

만자문 nghĩa là chữ vạn.

Nghĩa của 만자문

Danh từ

  1. Chữ vạn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ swastika

Câu hỏi thường gặp

만자문 nghĩa là gì?

만자문 (danh từ) nghĩa là chữ vạn.

만자문 đọc thế nào?

만자문 đọc là manjamun (romaja), IPA [ˈma̠(ː)ɲt͡ɕ͈a̠mun].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.