TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

만족스럽다

manjokseureopda [ma̠ɲd͡ʑo̞ks͈ɯɾʌ̹p̚t͈a̠] giọng máy của trình duyệt

만족스럽다 nghĩa là đạt yêu cầu, tốt đẹp.

Nghĩa của 만족스럽다

Tính từ

  1. Đạt yêu cầu, tốt đẹp.

Cách chia của 만족스럽다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn만족스러워요manjokseureowoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở만족스럽습니다manjokseureopseumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi만족스러워manjokseureowo
Quá khứ — lịch sự만족스러웠어요manjokseureowosseoyo
Quá khứ — trang trọng만족스러웠습니다manjokseureowotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-만족스럽겠어요manjokseureopgesseoyo
Nối "và, rồi" -고만족스럽고manjokseureopgo
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký만족스럽다manjokseureopda
Quá khứ — trần thuật만족스러웠다manjokseureowotda
Câu hỏi trang trọng만족스럽습니까manjokseureopseumnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서만족스러워서manjokseureowoseo
"Vì…" -니까만족스러우니까manjokseureounikka
"…nhưng" -지만만족스럽지만manjokseureopjiman
"Nếu…" -면만족스러우면manjokseureoumyeon
Danh từ hoá -기만족스럽기manjokseureopgi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ to be satisfactory

Câu hỏi thường gặp

만족스럽다 nghĩa là gì?

만족스럽다 (tính từ) nghĩa là đạt yêu cầu, tốt đẹp.

만족스럽다 đọc thế nào?

만족스럽다 đọc là manjokseureopda (romaja), IPA [ma̠ɲd͡ʑo̞ks͈ɯɾʌ̹p̚t͈a̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.