만족스럽다
만족스럽다 nghĩa là đạt yêu cầu, tốt đẹp.
Nghĩa của 만족스럽다
Tính từ
- Đạt yêu cầu, tốt đẹp.
Cách chia của 만족스럽다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 만족스러워요manjokseureowoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 만족스럽습니다manjokseureopseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 만족스러워manjokseureowo |
| Quá khứ — lịch sự | 만족스러웠어요manjokseureowosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 만족스러웠습니다manjokseureowotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 만족스럽겠어요manjokseureopgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 만족스럽고manjokseureopgo |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 만족스럽다manjokseureopda |
| Quá khứ — trần thuật | 만족스러웠다manjokseureowotda |
| Câu hỏi trang trọng | 만족스럽습니까manjokseureopseumnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 만족스러워서manjokseureowoseo |
| "Vì…" -니까 | 만족스러우니까manjokseureounikka |
| "…nhưng" -지만 | 만족스럽지만manjokseureopjiman |
| "Nếu…" -면 | 만족스러우면manjokseureoumyeon |
| Danh từ hoá -기 | 만족스럽기manjokseureopgi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ to be satisfactory
Câu hỏi thường gặp
만족스럽다 nghĩa là gì?
만족스럽다 (tính từ) nghĩa là đạt yêu cầu, tốt đẹp.
만족스럽다 đọc thế nào?
만족스럽다 đọc là manjokseureopda (romaja), IPA [ma̠ɲd͡ʑo̞ks͈ɯɾʌ̹p̚t͈a̠].