만족하다
만족하다 nghĩa là vui lòng, hài lòng, bằng lòng.
Nghĩa của 만족하다
Tính từ
- Vui lòng.
- Hài lòng, bằng lòng.
Cách chia của 만족하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 만족해요manjokhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 만족합니다manjokhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 만족해manjokhae |
| Quá khứ — lịch sự | 만족했어요manjokhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 만족했습니다manjokhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 만족하겠어요manjokhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 만족하고manjokhago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 만족하는manjokhaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 만족한다manjokhanda |
| Quá khứ — trần thuật | 만족했다manjokhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 만족합니까manjokhamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 만족하자manjokhaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 만족해라manjokhaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 만족합시오manjokhapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 만족해서manjokhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 만족하니까manjokhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 만족하지만manjokhajiman |
| "Nếu…" -면 | 만족하면manjokhamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 만족하려고manjokharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 만족하기manjokhagi |
| Định ngữ quá khứ | 만족한manjokhan |
| Định ngữ tương lai | 만족할manjokhal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to feel happy / satisfied
- Tính từ to be happy, to be satisfied
Câu hỏi thường gặp
만족하다 nghĩa là gì?
만족하다 (tính từ) nghĩa là vui lòng, hài lòng, bằng lòng.
만족하다 đọc thế nào?
만족하다 đọc là manjokhada (romaja), IPA [ma̠ɲd͡ʑo̞kʰa̠da̠].