TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

만지다

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
manjida [ma̠ɲd͡ʑida̠] giọng máy của trình duyệt

만지다 nghĩa là sờ, rờ.

Nghĩa của 만지다

Động từ

  1. Sờ, rờ, chạm, động, đụng.

Cách chia của 만지다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn만져요manjeoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở만집니다manjimnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi만져manjeo
Quá khứ — lịch sự만졌어요manjeosseoyo
Quá khứ — trang trọng만졌습니다manjeotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-만지겠어요manjigesseoyo
Nối "và, rồi" -고만지고manjigo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ만지는manjineun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký만진다manjinda
Quá khứ — trần thuật만졌다manjeotda
Câu hỏi trang trọng만집니까manjimnikka
Rủ "cùng … nhé" -자만지자manjija
Mệnh lệnh thân mật만져라manjeora
Mệnh lệnh trang trọng만집시오manjipsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서만져서manjeoseo
"Vì…" -니까만지니까manjinikka
"…nhưng" -지만만지지만manjijiman
"Nếu…" -면만지면manjimyeon
Mục đích "để…" -려고만지려고manjiryeogo
Danh từ hoá -기만지기manjigi
Định ngữ quá khứ만진manjin
Định ngữ tương lai만질manjil

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to touch; to handle

Câu hỏi thường gặp

만지다 nghĩa là gì?

만지다 (động từ) nghĩa là sờ, rờ.

만지다 đọc thế nào?

만지다 đọc là manjida (romaja), IPA [ma̠ɲd͡ʑida̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.