만트라
manteura
[ma̠ntʰɯɾa̠] giọng máy của trình duyệt
만트라 nghĩa là mạn-đát-la.
Nghĩa của 만트라
Danh từ
- Mạn-đát-la.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mantra
Câu hỏi thường gặp
만트라 nghĩa là gì?
만트라 (danh từ) nghĩa là mạn-đát-la.
만트라 đọc thế nào?
만트라 đọc là manteura (romaja), IPA [ma̠ntʰɯɾa̠].