TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

만트라

manteura [ma̠ntʰɯɾa̠] giọng máy của trình duyệt

만트라 nghĩa là mạn-đát-la.

Nghĩa của 만트라

Danh từ

  1. Mạn-đát-la.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mantra

Câu hỏi thường gặp

만트라 nghĩa là gì?

만트라 (danh từ) nghĩa là mạn-đát-la.

만트라 đọc thế nào?

만트라 đọc là manteura (romaja), IPA [ma̠ntʰɯɾa̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.