TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

만화경

manhwagyeong [ˈma̠(ː)nβwa̠ɡjʌ̹ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 萬華鏡 VẠN HOA KÍNH 萬 vạn·華 hoa·鏡 kính

Lưu ý: âm Hán Việt “vạn hoa kính” — nghĩa tiếng Việt khác: 만화경 nghĩa là kính vạn hoa. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

만화경 nghĩa là kính vạn hoa.

Nghĩa của 만화경

Danh từ

  1. Kính vạn hoa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 萬華鏡 — a kaleidoscope (tube of mirrors rotated to produce symmetrical designs)

Câu hỏi thường gặp

만화경 nghĩa là gì?

만화경 (danh từ) nghĩa là kính vạn hoa.

만화경 đọc thế nào?

만화경 đọc là manhwagyeong (romaja), IPA [ˈma̠(ː)nβwa̠ɡjʌ̹ŋ].

Âm Hán Việt của 만화경 là gì?

만화경 viết bằng chữ Hán là 萬華鏡, âm Hán Việt "vạn hoa kính". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "vạn hoa kính" trong tiếng Việt — 만화경 nghĩa là kính vạn hoa.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.