만화경
Lưu ý: âm Hán Việt “vạn hoa kính” — nghĩa tiếng Việt khác: 만화경 nghĩa là kính vạn hoa. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
만화경 nghĩa là kính vạn hoa.
Nghĩa của 만화경
Danh từ
- Kính vạn hoa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 萬華鏡 — a kaleidoscope (tube of mirrors rotated to produce symmetrical designs)
Câu hỏi thường gặp
만화경 nghĩa là gì?
만화경 (danh từ) nghĩa là kính vạn hoa.
만화경 đọc thế nào?
만화경 đọc là manhwagyeong (romaja), IPA [ˈma̠(ː)nβwa̠ɡjʌ̹ŋ].
Âm Hán Việt của 만화경 là gì?
만화경 viết bằng chữ Hán là 萬華鏡, âm Hán Việt "vạn hoa kính". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "vạn hoa kính" trong tiếng Việt — 만화경 nghĩa là kính vạn hoa.