많아지다
많아지다 nghĩa là nhiều lên, tăng lên.
Nghĩa của 많아지다
Động từ
- Nhiều lên, tăng lên. (biên soạn)
Cách chia của 많아지다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 많아져요manajeoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 많아집니다manajimnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 많아져manajeo |
| Quá khứ — lịch sự | 많아졌어요manajeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 많아졌습니다manajeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 많아지겠어요manajigesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 많아지고manajigo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 많아지는manajineun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 많아진다manajinda |
| Quá khứ — trần thuật | 많아졌다manajeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 많아집니까manajimnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 많아지자manajija |
| Mệnh lệnh thân mật | 많아져라manajeora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 많아집시오manajipsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 많아져서manajeoseo |
| "Vì…" -니까 | 많아지니까manajinikka |
| "…nhưng" -지만 | 많아지지만manajijiman |
| "Nếu…" -면 | 많아지면manajimyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 많아지려고manajiryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 많아지기manajigi |
| Định ngữ quá khứ | 많아진manajin |
| Định ngữ tương lai | 많아질manajil |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to become more, increase, pile up
Câu hỏi thường gặp
많아지다 nghĩa là gì?
많아지다 (động từ) nghĩa là nhiều lên, tăng lên.
많아지다 đọc thế nào?
많아지다 đọc là manajida (romaja), IPA [ˈma̠(ː)na̠d͡ʑida̠].