TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

많다

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
manta [ˈma̠(ː)ntʰa̠] giọng máy của trình duyệt

많다 nghĩa là nhiều.

Nghĩa của 많다

Tính từ

  1. Nhiều. (biên soạn)

Cách chia của 많다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn많아요manayo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở많습니다manseumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi많아mana
Quá khứ — lịch sự많았어요manasseoyo
Quá khứ — trang trọng많았습니다manatseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-많겠어요mankesseoyo
Nối "và, rồi" -고많고manko
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký많다manta
Quá khứ — trần thuật많았다manatda
Câu hỏi trang trọng많습니까manseumnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서많아서manaseo
"Vì…" -니까많으니까maneunikka
"…nhưng" -지만많지만manchiman
"Nếu…" -면많으면maneumyeon
Danh từ hoá -기많기manki

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 많다

Trái nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 많다

Câu ví dụ với 많다

  • 사람 많은 게 싫어요. Tôi ghét những lúc đông người.Tatoeba #5376
  • 그는 책에 지출이 아주 많다. Anh ấy chi rất nhiều tiền vào sáchTatoeba #11112168
  • 톰은 나보다 돈이 많아. Tom có nhiều tiền hơn tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8395797
  • 말하고 싶은 게 많은데 못 말해. Có rất nhiều thứ tôi muốn nói, nhưng tôi không thể nói được. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13879036

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ many, much, a lot, plentiful

Câu hỏi thường gặp

많다 nghĩa là gì?

많다 (tính từ) nghĩa là nhiều.

많다 đọc thế nào?

많다 đọc là manta (romaja), IPA [ˈma̠(ː)ntʰa̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.