많다
많다 nghĩa là nhiều.
Nghĩa của 많다
Tính từ
- Nhiều. (biên soạn)
Cách chia của 많다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 많아요manayo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 많습니다manseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 많아mana |
| Quá khứ — lịch sự | 많았어요manasseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 많았습니다manatseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 많겠어요mankesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 많고manko |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 많다manta |
| Quá khứ — trần thuật | 많았다manatda |
| Câu hỏi trang trọng | 많습니까manseumnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 많아서manaseo |
| "Vì…" -니까 | 많으니까maneunikka |
| "…nhưng" -지만 | 많지만manchiman |
| "Nếu…" -면 | 많으면maneumyeon |
| Danh từ hoá -기 | 많기manki |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 많다
Trái nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 많다
Câu ví dụ với 많다
- 사람 많은 게 싫어요. Tôi ghét những lúc đông người.Tatoeba #5376
- 그는 책에 지출이 아주 많다. Anh ấy chi rất nhiều tiền vào sáchTatoeba #11112168
- 톰은 나보다 돈이 많아. Tom có nhiều tiền hơn tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8395797
- 말하고 싶은 게 많은데 못 말해. Có rất nhiều thứ tôi muốn nói, nhưng tôi không thể nói được. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13879036
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ many, much, a lot, plentiful
Câu hỏi thường gặp
많다 nghĩa là gì?
많다 (tính từ) nghĩa là nhiều.
많다 đọc thế nào?
많다 đọc là manta (romaja), IPA [ˈma̠(ː)ntʰa̠].