TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

많이

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
mani [ˈma̠(ː)ni] giọng máy của trình duyệt

많이 nghĩa là nhiều.

Nghĩa của 많이

Phó từ

  1. Nhiều. (biên soạn)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 많이

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 많이

  • 새해 복 많이 받으세요. Chúc mừng năm mới! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #373236
  • 나는 많이 자지 않아요. Tôi không ngủ nhiều. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4952724
  • 새해 복 많이 받아. Chúc mừng năm mới! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8418566
  • 왜 안되는지 설명할려면 시간 너무 많이 걸리겠다. Tôi sẽ mất quá nhiều thời gian hơn để giải thích cho bạn tại sao nó không làm việc (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5388

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ many, much, a lot, plenty, in abundance

Câu hỏi thường gặp

많이 nghĩa là gì?

많이 (phó từ) nghĩa là nhiều.

많이 đọc thế nào?

많이 đọc là mani (romaja), IPA [ˈma̠(ː)ni].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.