TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

말다툼

maldatum [ˈma̠(ː)ɭda̠tʰum] giọng máy của trình duyệt

말다툼 nghĩa là cãi cọ, cãi vã.

Nghĩa của 말다툼

Danh từ

  1. Cãi cọ, cãi vã.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 말다툼

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ quarrel, dispute

Câu hỏi thường gặp

말다툼 nghĩa là gì?

말다툼 (danh từ) nghĩa là cãi cọ, cãi vã.

말다툼 đọc thế nào?

말다툼 đọc là maldatum (romaja), IPA [ˈma̠(ː)ɭda̠tʰum].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.