TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

입씨름

ipssireum [ipɕ͈iɾɯm] giọng máy của trình duyệt

입씨름 nghĩa là cãi cọ, cãi vã.

Nghĩa của 입씨름

Danh từ

  1. Cãi cọ, cãi vã.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 입씨름

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ quarrel, dispute

Câu hỏi thường gặp

입씨름 nghĩa là gì?

입씨름 (danh từ) nghĩa là cãi cọ, cãi vã.

입씨름 đọc thế nào?

입씨름 đọc là ipssireum (romaja), IPA [ipɕ͈iɾɯm].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.