말세
Lưu ý: âm Hán Việt “mạt thế” — nghĩa tiếng Việt khác: 말세 nghĩa là tận thế. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
말세 nghĩa là tận thế.
Nghĩa của 말세
Danh từ
- Tận thế.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 末世 — the end of the world; age of corruption; a world coming to an end
Câu hỏi thường gặp
말세 nghĩa là gì?
말세 (danh từ) nghĩa là tận thế.
말세 đọc thế nào?
말세 đọc là malse (romaja), IPA [ma̠ɭs͈e̞].
Âm Hán Việt của 말세 là gì?
말세 viết bằng chữ Hán là 末世, âm Hán Việt "mạt thế". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "mạt thế" trong tiếng Việt — 말세 nghĩa là tận thế.