TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

말세

malse [ma̠ɭs͈e̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 末世 MẠT THẾ 末 mạt·世 thế

Lưu ý: âm Hán Việt “mạt thế” — nghĩa tiếng Việt khác: 말세 nghĩa là tận thế. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

말세 nghĩa là tận thế.

Nghĩa của 말세

Danh từ

  1. Tận thế.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 末世 — the end of the world; age of corruption; a world coming to an end

Câu hỏi thường gặp

말세 nghĩa là gì?

말세 (danh từ) nghĩa là tận thế.

말세 đọc thế nào?

말세 đọc là malse (romaja), IPA [ma̠ɭs͈e̞].

Âm Hán Việt của 말세 là gì?

말세 viết bằng chữ Hán là 末世, âm Hán Việt "mạt thế". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "mạt thế" trong tiếng Việt — 말세 nghĩa là tận thế.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.